
Mamadou Dieng là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Mamadou Dieng
Mamadou Dieng là tiền đạo của Minnesota United FC, quốc tịch Senegal, hiện 22 tuổi. Sinh ngày 04/02/2004, cao 188 cm, thuận hai chân. Mùa 2026, Mamadou Dieng có 20 trận ra sân gồm 18 trận ở MLS và 2 trận ở Cúp MLS–Mexico, tổng 648 phút và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Giao dịch gần nhất là việc hết hạn mượn từ Hartford Athletic ngày 20/08/2025, với phí ghi nhận 257 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/20Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 5 | 496 | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 74% | 57% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65% | 20% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/114 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/77 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 2-2 | 120 | 2 | 0 | 9 | 4 | 2 | 32/45 | 1 | 9/17 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 6/11 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 4/15 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 8 | 3 | 3 | 12/16 | 1 | 10/19 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 4/7 | — | 6,29 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 1/10 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/09/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Hartford Athletic | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.257M € | 257 nghìn € |
| 12/02/2024 | Be Sport Academy | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực50