Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Coulibaly

FoggiaTiền vệSEN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mamadou Coulibaly là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—722840016184%37%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/188 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-3620100126/3113/9—6,90
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-3290000021/2713/7—6,20
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-026000005/800/2—6,60
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ Inter Milan U23B 2-3370020019/2102/3—6,30
16/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-0270000016/2400/3—6,20
12/09/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-1580010132/3301/2—6,40
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-2450031139/4424/9—7,00
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/201718500 nghìn €
20/12/2017181,0 triệu €
17/06/2018191,5 triệu €
19/12/2018191,3 triệu €
04/06/2019202,0 triệu €
29/12/2019202,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
20/08/2020211,8 triệu €
28/12/2020211,8 triệu €
23/06/2021222,0 triệu €
13/10/2021223,0 triệu €
27/12/2021223,0 triệu €
06/06/2022232,5 triệu €
26/09/2022231,5 triệu €
21/12/2022231,2 triệu €
11/06/2023241,3 triệu €
26/12/2023241,3 triệu €
02/06/2024251,3 triệu €
14/10/202425800 nghìn €
22/12/202425700 nghìn €
01/06/202526600 nghìn €
10/12/202526600 nghìn €
03/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026SudTirolFoggiaChuyển nhượng—
09/07/2025CatanzaroSudTirolChuyển nhượng—
29/08/2024SalernitanaCatanzaroChuyển nhượng—
29/06/2024PalermoSalernitanaCho mượn—
31/08/2023SalernitanaPalermoChuyển nhượng—
29/06/2023TernanaSalernitanaCho mượn—
08/08/2022SalernitanaTernanaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022UdineseSalernitanaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022SalernitanaUdineseCho mượn 0.1M €—
07/01/2021UdineseSalernitanaChuyển nhượng—
30/08/2020Trapani CalcioUdineseCho mượn—
12/01/2020UdineseTrapani CalcioChuyển nhượng—
11/01/2020ACD Virtus EntellaUdineseCho mượn—
29/08/2019UdineseACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2019CarpiUdineseCho mượn—
21/01/2019UdineseCarpiChuyển nhượng—
29/06/2018PescaraUdineseCho mượn—
10/07/2017UdinesePescaraChuyển nhượng—
09/07/2017PescaraUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
01/03/2017Free playerPescaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com