Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Cissokho

Batman PetrolsporTiền vệSEN
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mamadou Cissokho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—865640002081%66%016,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/182 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
13
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/62 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Cissokho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-2860000017/2113/6—6,29
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2260000013/1424/5—5,94
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2740010114/1816/6—6,47
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2890000014/1824/9—6,24
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4900010131/38410/14—6,30
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3900000022/2605/6—6,21
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-1790000126/3149/15Đ6,07
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0300000012/1600/1—6,75
26/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-2780000019/2303/6Đ5,48
19/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 1-017000006/815/5—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20232325 nghìn €
28/12/20232325 nghìn €
20/06/20242325 nghìn €
15/10/202424175 nghìn €
08/01/202524250 nghìn €
01/04/202524275 nghìn €
24/06/202524350 nghìn €
07/10/202525400 nghìn €
28/12/202525500 nghìn €
31/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Manisa Futbol KulübüBatman PetrolsporHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2024KF Liria PrizrenManisa Futbol KulübüCho mượn—
30/01/2024Manisa Futbol KulübüKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
29/06/2023KF Liria PrizrenManisa Futbol KulübüCho mượn—
15/01/2023Manisa Futbol KulübüKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
10/01/2023Manisa FK U19Manisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
18/10/2022Don Bosco FCManisa FK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com