Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Camara

Montpellier Hérault SCTiền đạoMLI
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mamadou Camara là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
8/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—6545610012879%44%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/84 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0900011217/2304/12—7,12
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0901011114/1716/13—7,94
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1900021015/1524/11—6,24
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-090003209/1305/12—6,18
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-311000013/30——6,44
09/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-185005309/1315/6—6,11
24/05/2026Ligue 2vs FC RouenT 1-0900032012/1612/8—6,28
20/05/2026Ligue 2@ FC RouenH 1-1890000020/2615/8—6,50
10/05/2026Ligue 2vs BoulogneT 2-1781121211/1516/12—8,31
03/05/2026Ligue 2@ TroyesB 0-4800030223/2801/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202221150 nghìn €
29/05/202221200 nghìn €
27/10/202221400 nghìn €
15/06/202322500 nghìn €
12/12/202322500 nghìn €
25/03/202423600 nghìn €
10/06/202423700 nghìn €
03/12/202423800 nghìn €
01/06/202524700 nghìn €
12/10/202524600 nghìn €
10/12/202524600 nghìn €
22/03/202625800 nghìn €
25/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Stade Lavallois MFCMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/08/2024Quevilly Rouen MétropoleStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
20/07/2022ES Troyes AC BQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2018Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star FC U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Star FC JugendRed Star FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com