
Mamadou Billo Diop
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mamadou Billo Diop là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 2 | 4/6 | — | 8,11 |
| 14/06/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 5/13 | Đ | 6,21 |
| 07/06/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | @ MINNESOTA United B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 6/17 | — | 6,24 |
| 21/05/2026 | MLS Next Pro | @ Real Monarchs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 5/13 | — | 6,43 |
| 14/05/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 5/16 | V | 6,33 |
| 11/05/2026 | MLS Next Pro | vs Sporting Kansas CityReserves | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 2 | 4/10 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | MLS Next Pro | vs Houston Dynamo B | B 1-3 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
| 03/05/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Colorado Rapids II | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | DME Academy | Colorado Rapids II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực42