
Malthe Boesen
Tiền đạoDEN
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Malthe Boesen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 7,05 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 7/11 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 5/6 | — | 6,74 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/9 | — | 6,18 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-5 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/7 | V | 6,72 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-6 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 5/8 | V | 6,34 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 4/11 | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/18 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | — |
| 17/12/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 24 | — |
| 01/09/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Middelfart Boldklub | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2022 | Brabrand | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VSK Arhus | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Brabrand | VSK Arhus | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Odder IGF | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Middelfart Boldklub | Odder IGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Horsens | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Horsens U19 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Horsens (Youth) | Horsens U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh26
- Thể lực37