Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malte Amundsen

Columbus CrewHậu vệDEN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Malte Amundsen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Columbus Crew.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.431Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25242.07100110088%55%306,67
Cúp MLS–Mexico2026—443600013182%46%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.071 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1027/1166 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
38/93 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
40
Phá bóng
72
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/147 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
231
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/145 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malte Amundsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹvs St. Louis City SCH 0-01200010042/4602/5—6,94
19/10/2026MLS@ FC CincinnatiT 2-0900000024/3314/8—7,24
15/10/2026MLSvs Charlotte FCT 3-1860000038/4433/8V6,08
11/10/2026MLS@ Orlando CityB 2-3900000135/4001/1—6,43
28/09/2026MLSvs Inter Miami CFT 2-1900000126/2702/4—6,95
20/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-0900000146/5023/4—6,99
17/09/2026Cúp Open Mỹvs Orlando CityT 2-1900000246/4911/1—6,83
13/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-1900000148/5614/9—6,89
10/09/2026MLS@ DC UnitedB 1-2900020172/7612/7—6,80
06/09/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-0900000148/5703/5—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20151725 nghìn €
24/01/20161750 nghìn €
11/08/201618100 nghìn €
11/12/201618200 nghìn €
20/06/201719300 nghìn €
17/12/201719350 nghìn €
30/06/201820350 nghìn €
14/01/201920300 nghìn €
07/06/201921350 nghìn €
21/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
30/07/202022350 nghìn €
22/12/202022450 nghìn €
15/04/2021231,2 triệu €
08/07/2021231,2 triệu €
08/11/2021231,2 triệu €
17/08/2022241,5 triệu €
07/11/2022242,5 triệu €
21/08/2023252,5 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
12/06/2024263,0 triệu €
11/12/2024263,0 triệu €
04/06/2025273,0 triệu €
10/12/2025273,0 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/04/2023New York City Football ClubColumbus CrewHết hạn mượn 0.364M €364 nghìn €
11/02/2021VejleNew York City Football ClubHết hạn mượn 1.312M €1,3 triệu €
14/01/2019RosenborgVejleHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
13/01/2019Eintracht BraunschweigRosenborgCho mượn—
30/06/2018RosenborgEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
23/01/2018Herfolge Boldklub KogeRosenborgChuyển nhượng—
30/06/2016HB Koge U19Herfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/06/2015HB Köge YouthHB Koge U19Chuyển nhượng—
31/08/2013Naestved Boldklub YouthHB Köge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com