
Malo Gusto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/88 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/4 | — | 5,36 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 3/3 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 53/59 | 3 | 4/7 | — | 8,01 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 19/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 4-6 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 6/13 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/10/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 18 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 25,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 32,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Lyon | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Chelsea | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Lyon | Chelsea | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Bourgoin Jallieu Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật59
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực49