Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mallik Wilks

Mardin 1969 SporTiền đạoENG
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mallik Wilks là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—8434210011451%46%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/47 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mallik Wilks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 2-445101114/613/8—8,03
15/10/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 1-055000003/907/16—6,57
11/10/2026Turkish First League@ BursasporT 2-13000000/100/1—6,44
21/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-173003101/613/5—6,54
13/09/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-166000004/727/12—6,62
08/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-067004106/724/10—6,77
03/09/2026Turkish First League@ SivassporH 2-213003101/301/3—6,51
30/08/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 1-120000005/801/1—6,60
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-445000004/600/4—5,70
11/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-290002006/1103/11—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201920900 nghìn €
26/02/202021900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
29/06/2021221,0 triệu €
23/11/202122800 nghìn €
12/05/202223800 nghìn €
04/04/202324700 nghìn €
08/06/202324500 nghìn €
20/12/202325450 nghìn €
23/05/202425450 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
17/06/202526600 nghìn €
07/10/202526750 nghìn €
28/12/2025271,0 triệu €
31/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026PendiksporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
04/07/2025Sheffield WednesdayPendiksporChuyển nhượng—
30/05/2025Rotherham UnitedSheffield WednesdayCho mượn—
14/08/2024Sheffield WednesdayRotherham UnitedChuyển nhượng—
21/08/2022Hull CitySheffield WednesdayChuyển nhượng—
01/07/2020BarnsleyHull CityChuyển nhượng—
30/05/2020Hull CityBarnsleyCho mượn—
16/01/2020BarnsleyHull CityChuyển nhượng—
04/07/2019Leeds United U23BarnsleyHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/05/2019Doncaster RoversLeeds United U23Cho mượn—
10/07/2018Leeds United U23Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Grimsby TownLeeds United U23Cho mượn—
25/01/2018Leeds United U23Grimsby TownChuyển nhượng—
02/01/2018Accrington StanleyLeeds United U23Cho mượn—
23/08/2017Leeds United U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2017Leeds United U18Leeds United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh27
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com