
Malik Pinto là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 16 | 1.385 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 78% | 48% | 3 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.385 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 439/562 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/66 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/122 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 3 | 5/8 | — | 7,21 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 3 | 6/10 | V | 6,07 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/46 | 3 | 3/7 | — | 6,25 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 2 | 3/4 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 2/4 | — | 6,27 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 2/7 | — | 5,74 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/34 | 6 | 7/13 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/4 | V | 5,91 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Colorado Rapids II | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Orange County SC | Colorado Rapids II | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Colorado Rapids II | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | FC Cincinnati | Colorado Rapids II | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Princeton Tigers (Princeton University) | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Cincinnati Academy | Princeton Tigers (Princeton University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | North Carolina Fusion Youth | FC Cincinnati Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực38