
Malik Karaahmet là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Tiểu sử Malik Karaahmet
Malik Karaahmet là tiền đạo người Turkey, thi đấu cho câu lạc bộ Aliaga Futbol và đang 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/01/2000, cao 180 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, Karaahmet có 7 trận, 3 bàn và 543 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 543 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 04/01/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Aliaga Futbol | Mus SK | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | Cankaya FK | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kusadasispor | Cankaya FK | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Cankaya FK | Kusadasispor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Corum FK | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cankaya FK | Corum FK | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Corum FK | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Keciorengucu | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nevsehirspor Genclik | Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Keciorengucu | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Duzcespor | Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Keciorengucu | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Kirklarelispor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Galatasaray U21 | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Karlsruher SC | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt U17 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Wehen Wiesbaden Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |