
Malik Henry là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 5 | 569 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 41% | 3 | 0 | 6,08 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/142 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/72 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 31
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,77 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/34 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 23/07/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/07/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |