
Malik Djibril là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 1 | 0 | 3,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | AZ Picerno ASD | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Lucchese | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Vicenza | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Vicenza | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Vicenza | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Venezia Primavera | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Fiorentina U19 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Venezia Primavera | Fiorentina U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Fiorentina U19 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fiorentina U18 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Fiorentina U17 | Fiorentina U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Cittadella Youth | Fiorentina Youth | Chuyển nhượng | — |