
Malick Fofana là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,33 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 116 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,65 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 142 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 41% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 17 | 750 nghìn € |
| 03/11/2022 | 17 | 750 nghìn € |
| 21/03/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 18 | 2,8 triệu € |
| 22/10/2023 | 18 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 8,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 18 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lyon | Sunderland | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 09/01/2024 | KAA Gent | Lyon | Hết hạn mượn 19.5M € | 19,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KAA Gent Youth | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Eendracht Aalst Youth | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực53