
Malibongwe Prince Khoza là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mamelodi Sundowns.
Tiểu sử Malibongwe Prince Khoza
Malibongwe Prince Khoza là hậu vệ của câu lạc bộ Mamelodi Sundowns, mang quốc tịch South Africa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 574 phút thi đấu. Trong các trận đó, cầu thủ ghi 1 bàn thắng tại Ngoại hạng Nam Phi và đạt điểm trung bình 7,13.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
664Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nam Phi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 664 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 48% | 2 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 672/710 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/37 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Durban City FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/82 | 3 | 7/10 | — | 7,30 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Richards Bay | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/101 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Chippa United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Siwelele | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/100 | 1 | 3/7 | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ Lamontville Golden Arrows | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Milford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/99 | 0 | 2/5 | V | 7,27 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs AmaZulu | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 92/98 | 3 | 4/8 | — | 6,98 |
| 20/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | vs Marumo Gallants FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 92/95 | 1 | 1/2 | V | 8,02 |
| 12/08/2026 | Ngoại hạng Nam Phi | @ TS Galaxy | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/106 | 1 | 4/8 | — | 6,78 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Rwanda | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55