
Malek Zaid là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Edinburgh City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,47 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 38 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-1 | 32 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ St Mirren F.C. | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dumbarton | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Cove Rangers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Edinburgh City | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hibernian B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Edinburgh City | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Hibernian B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Annan Athletic FC | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 19/07/2024 | Hibernian B | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Edinburgh City | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Hibernian B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Civil Service Strollers FC | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Hibernian FC U18 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | Free player | Hibernian FC U18 | Chuyển nhượng | — |