
Maldini Kacurri là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 60% | 3 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 75% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 80% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/460 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/78 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/128 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/45 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 9/11 | V | 6,24 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 11/13 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 5/10 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 4/5 | V | 6,70 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 5/8 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Notts County | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 4/5 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/27 | 3 | 5/9 | V | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/8 | — | 7,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 2 | 6/9 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Arsenal U21 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Morecambe | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 16/09/2025 | Arsenal U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bromley | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Arsenal U21 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fulham (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Bromley FC Youth | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực45