
Malcom là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
904Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 449 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 89% | 54% | 0 | 0 | 7,41 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 275 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 87% | 46% | 0 | 0 | 7,35 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 80% | 58% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/175 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/18 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/134 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/108 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 35/40 | 1 | 7/12 | — | 7,96 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Arkadag FK | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 43/53 | 0 | 2/5 | — | 7,68 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 36/44 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 49/55 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 95 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 32/35 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gol Gohar FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 44/55 | 1 | 5/7 | — | 6,82 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 46/50 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/36 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 31/33 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 17 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 18 | 6,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 18 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 18 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 18 | 10,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 10,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 20 | 17,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 20 | 30,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 21 | 45,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 45,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 23 | 38,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 30,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 22,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 22,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 24,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 26 | 27,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al Hilal | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Zenit St. Petersburg | Al Hilal | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 01/08/2019 | FC Barcelona | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 41.5M € | 41,5 triệu € |
| 23/07/2018 | Bordeaux | FC Barcelona | Hết hạn mượn 41M € | 41,0 triệu € |
| 30/01/2016 | Corinthians - SP | Bordeaux | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật63
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực52