
Malcom Ares là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 602 | 2 | 0 | 3 | 12 | 7 | 87% | 50% | 5 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/193 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/98 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/33 | 1 | 11/19 | V | 7,08 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 9/18 | V | 6,51 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 68 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 24/27 | 1 | 6/11 | — | 8,40 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 5/10 | V | 6,92 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 45 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 2/4 | V | 8,34 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 7,47 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | V | 6,61 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 8/18 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 23 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực41