
Malcolm Viltard là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 568 | 2 | 1 | 0 | 17 | 6 | 81% | 46% | 3 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/288 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/46 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/33 | 1 | 4/13 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 49/63 | 3 | 8/15 | V | 6,55 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 44/51 | 8 | 11/18 | V | 8,20 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 5/11 | V | 6,66 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/61 | 4 | 6/13 | — | 6,97 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 2 | 6/10 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/28 | 2 | 3/8 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 3/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/10/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sochaux | FCV Dender EH | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Chateauroux | Sochaux | Cho mượn | — |
| 06/09/2022 | Sochaux | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Balma U17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực50