
Malaine Camará
Tiền vệPOR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Malaine Camará là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Gmunden | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Union Mondsee | SV Gmunden | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | Union Mondsee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC HOGO Hertha Wels | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Amora FC | FC HOGO Hertha Wels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | GD Fontinhas | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clube Oriental Lissabon | GD Fontinhas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Os Armacenenses | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eléctrico FC | CF Os Armacenenses | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AD Fornos de Algodres | Eléctrico FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Linda-a-Velha | AD Fornos de Algodres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Linda-a-Velha Youth 19 | SC Linda-a-Velha | Chuyển nhượng | — |