
Malachi Boateng là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 61% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 3/9 | — | 6,19 |
| 11/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Exeter City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/35 | 1 | 8/13 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/33 | 3 | 6/11 | V | 6,94 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 3 | 6/9 | — | 6,23 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 3 | 8/14 | V | 6,01 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 4 | 7/8 | — | 7,45 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11/22 | 2 | 6/11 | — | 7,21 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/30 | 1 | 4/10 | — | 6,07 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/03/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Heart of Midlothian F.C. | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Crystal Palace U23 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Dundee F.C. | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Crystal Palace U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Queen's Park | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Crystal Palace U23 | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crystal Palace (Youth) | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực41