
Maksym Voytikhovskyi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Tiểu sử Maksym Voytikhovskyi
Maksym Voytikhovskyi là tiền đạo người Ukraine, sinh ngày 07/01/1999 và hiện 27 tuổi, đang thi đấu cho FK Oleksandria. Giá trị thị trường của cầu thủ là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 03/09/2026, từ FC Bukovyna Chernivtsi đến FK Oleksandria. Cầu thủ thuận chân phải, từng được chuyển từ Podillya Khmelnytskyi sang Ahrobiznes Volochysk vào 31/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FC Bukovyna Chernivtsi | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ahrobiznes Volochysk | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Podillya Khmelnytskyi | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Chornomorets Odesa | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volyn | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Shakhtar Donetsk B | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Chornomorets-2 Odesa | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Chornomorets Odesa U21 | Chornomorets-2 Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |