Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Tretyakov

FK OleksandriaTiền đạoUKR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksym Tretyakov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.096Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—12121.06021000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—103600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.060 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Tretyakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-18400000—0——6,45
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-38000000—0——5,80
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-24400000—0——5,80
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 1-18600000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-31210000—0——6,70
17/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 1-18200000—0——6,75
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres B 0-27700000—0——6,10
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 3-39000000—0——6,40
22/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-44400000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201720200 nghìn €
25/06/201721500 nghìn €
11/01/201821600 nghìn €
29/12/201822350 nghìn €
24/06/201923300 nghìn €
07/01/202023500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
03/09/202024700 nghìn €
13/01/202124600 nghìn €
06/06/202125700 nghìn €
19/12/202125700 nghìn €
17/05/202226700 nghìn €
05/12/202226800 nghìn €
20/06/202327800 nghìn €
10/12/202327600 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202529500 nghìn €
17/12/202529400 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Obolon KyivFK OleksandriaChuyển nhượng—
26/02/2026Kolos KovalivkaObolon KyivChuyển nhượng—
11/07/2024Dnipro-1(2017-2024)Kolos KovalivkaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
09/07/2023FK OleksandriaDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
18/08/2020Dunajska StredaFK OleksandriaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/07/2020FK OleksandriaDunajska StredaCho mượn—
30/06/2019Dunajska StredaFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2018Chornomorets OdesaDunajska StredaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
12/09/2016Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2016Metalist Kharkiv (- 2016)Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Cho mượn—
16/02/2016Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Metalist Kharkiv (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2011Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com