
Maksym Tretyakov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.096Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.060 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.060 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Obolon Kyiv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Kolos Kovalivka | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Kolos Kovalivka | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | FK Oleksandria | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/08/2020 | Dunajska Streda | FK Oleksandria | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | FK Oleksandria | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Dunajska Streda | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chornomorets Odesa | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/09/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Cho mượn | — |
| 16/02/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực29