Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Melnychenko

Chornomorets OdesaTiền vệUKR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maksym Melnychenko là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—119000000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Melnychenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 1-29000000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-09000000—0—V6,65
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-29000000—0——5,80
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/202419400 nghìn €
09/06/202520400 nghìn €
17/12/202520400 nghìn €
01/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Polissya ZhytomyrChornomorets OdesaChuyển nhượng—
09/01/2025FC Karpaty LvivPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
08/01/2025Polissya ZhytomyrFC Karpaty LvivCho mượn—
05/09/2024FC Karpaty LvivPolissya ZhytomyrChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
01/07/2024SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
22/07/2021Chornomorets Odessa U17SC Dnipro-1 U19 ( - 2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com