
Maksym Marusych
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Maksym Marusych là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Prykarpattya Ivano Frankivsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 435 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 435 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/09/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/03/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 05/09/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/09/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | SC Poltava | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Veres | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Inhulets Petrove | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Free player | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Riteriai | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Unknown | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | FC Noah Jurmala | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FK Kaspyi Aktau | FC Noah Jurmala | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Free player | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jelgava | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2019 | Rigas Futbola Skola | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2018 | Lietava Jonava | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free player | Lietava Jonava | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2016 | Hirnyk-Sport | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2016 | Desna Chernihiv | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2016 | Hirnyk-Sport | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2015 | Free player | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | FC Karpaty Lviv | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2014 | Vorskla Poltava II | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vorskla Poltava U17 | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực47