Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

maksym kuchynsky

Tatran PresovThủ môn
38Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

maksym kuchynsky là thủ môn 38 tuổi, hiện khoác áo Tatran Presov.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: —2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172875 nghìn €
05/08/201830200 nghìn €
09/12/201830300 nghìn €
19/06/201930300 nghìn €
04/09/201931250 nghìn €
04/01/202031150 nghìn €
23/07/202032100 nghìn €
01/04/202132—
15/12/202234125 nghìn €
20/06/202334125 nghìn €
26/12/202335125 nghìn €
06/06/20243550 nghìn €
26/12/20243650 nghìn €
19/06/20253625 nghìn €
18/12/20253725 nghìn €
17/05/20263725 nghìn €
10/09/20263810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Tatran LMTatran PresovChuyển nhượng—
09/07/2024Tatran PresovTatran LMChuyển nhượng—
10/07/2022FC Karpaty LvivTatran PresovChuyển nhượng—
29/06/2022SC ZnojmoFC Karpaty LvivCho mượn—
05/04/2022FC Karpaty LvivSC ZnojmoChuyển nhượng—
31/12/2020Cherkaskyi DniproFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
17/09/2020Tukums-2000Cherkaskyi DniproChuyển nhượng—
04/03/2020Dinamo BatumiTukums-2000Chuyển nhượng—
19/07/2019Karpaty Lviv (-2021)Dinamo BatumiChuyển nhượng—
17/07/2018FC Poltava (-2018)Karpaty Lviv (-2021)Chuyển nhượng—
09/07/2017Free playerFC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
20/04/2017Cherkaskyi DniproFree playerTrở lại—
01/02/2016FC Poltava (-2018)Cherkaskyi DniproChuyển nhượng—
30/06/2011Desna ChernihivFC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
28/02/2011Free playerDesna ChernihivChuyển nhượng—
28/02/2009Zirka KirovohradMetalurg-2 Zaporizhya (-2012)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com