
maksym kuchynsky là thủ môn 38 tuổi, hiện khoác áo Tatran Presov.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/01/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/04/2021 | 32 | — |
| 15/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 10/09/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Tatran LM | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Tatran Presov | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | FC Karpaty Lviv | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Znojmo | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | FC Karpaty Lviv | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cherkaskyi Dnipro | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Tukums-2000 | Cherkaskyi Dnipro | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2020 | Dinamo Batumi | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Karpaty Lviv (-2021) | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | FC Poltava (-2018) | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Free player | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2017 | Cherkaskyi Dnipro | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2016 | FC Poltava (-2018) | Cherkaskyi Dnipro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Desna Chernihiv | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2011 | Free player | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | Zirka Kirovohrad | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Chuyển nhượng | — |