Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Chekh

Obolon KyivTiền vệUKR
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Maksym Chekh là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7538600000——205,09
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Chekh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-08000000—0——6,70
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-16000000—0—V5,65
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-39000000—0——5,60
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-54500000—0—V5,60
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-07200000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-03300000—0——6,60
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-3600000—0——5,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-07600000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-39010000—0—V6,70
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-29000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/05/20192050 nghìn €
07/01/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
03/09/202021500 nghìn €
13/01/202122500 nghìn €
06/06/202122500 nghìn €
19/12/202122500 nghìn €
17/05/202223500 nghìn €
26/12/202223400 nghìn €
30/05/202324300 nghìn €
10/12/202324250 nghìn €
05/06/202425250 nghìn €
16/12/202425200 nghìn €
09/06/202526100 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
01/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com