
Maksim Shnaptsev
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Maksim Shnaptsev là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/54 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 6 | 8/17 | — | 5,18 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 2/10 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 6 | 11/15 | — | 6,38 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 3 | 10/17 | — | 7,27 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 8 | 12/17 | — | 7,00 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 6/15 | — | 6,57 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 3 | 9/18 | V | 5,64 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/39 | 2 | 3/10 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | Lokomotiv Moscow Youth | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2022 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Lokomotiv Moskau U16 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy37
- Sức mạnh62
- Thể lực54