Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Shiryaev

Xorazm UrganchHậu vệRUS
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksim Shiryaev là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Xorazm Urganch.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—3218000000——00—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20192350 nghìn €
13/06/201923150 nghìn €
22/12/201924250 nghìn €
28/06/202024350 nghìn €
28/12/202025350 nghìn €
23/05/202125350 nghìn €
06/12/202126450 nghìn €
29/05/202226500 nghìn €
07/12/202227500 nghìn €
18/06/202327400 nghìn €
24/10/202328350 nghìn €
18/06/202428300 nghìn €
03/12/202429250 nghìn €
01/06/202529250 nghìn €
02/12/202530250 nghìn €
24/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Neftekhimik NizhnekamskXorazm UrganchChuyển nhượng—
16/01/2025Yenisey KrasnoyarskNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2024FK ChelyabinskYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
03/02/2024Free playerFK ChelyabinskChuyển nhượng—
09/10/2023Rubin KazanFree playerTrở lại—
12/02/2023Neftekhimik NizhnekamskRubin KazanHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
21/02/2019JelgavaNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
07/03/2018Fiztekh DolgoprudnyJelgavaChuyển nhượng—
30/06/2017Spartak KostromaFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
09/07/2015Olimpik MytishchiSpartak KostromaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com