
Maksim Shirokov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Svard Da Boehm.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2024 | Free Player | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Spartak Kostroma | FC Orel | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Svard Da Boehm | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | FC Saturn Ramenskoe | Svard Da Boehm | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Torpedo Moscow | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/08/2017 | Khimki | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2014 | FC Orel | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | FC Orel | Chuyển nhượng | — |