
Maksim Milović
Thủ mônMNE
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maksim Milović là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | OSK Igalo | — | Hết hạn mượn | — |
| 08/07/2024 | Arsenal Tivat | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mladost Lucani | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2019 | San Fernando CD | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | FK Vozdovac Beograd | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Vozdovac U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | FK Brodarac U19 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Star Belgrade U17 | FK Brodarac U19 | Chuyển nhượng | — |