Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim·Matveev

Arsenal DzerzhinskHậu vệRUS
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maksim·Matveev là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—10875610100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 756 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20201850 nghìn €
28/12/202018100 nghìn €
01/06/202119175 nghìn €
20/04/202220175 nghìn €
07/12/202220225 nghìn €
18/06/202321200 nghìn €
20/11/202321200 nghìn €
18/06/202422150 nghìn €
17/09/202422200 nghìn €
21/11/202422175 nghìn €
07/03/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026FK KolomnaArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
31/12/2025KDV TomskFK KolomnaChuyển nhượng—
07/03/2025Veles MoscowKDV TomskChuyển nhượng—
04/07/2023Akron TogliattiVeles MoscowChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerAkron TogliattiChuyển nhượng—
05/04/2022Dynamo Ceske BudejoviceFree playerTrở lại—
05/01/2022Lokomotiv-Kazanka MoscowDynamo Ceske BudejoviceHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2021Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
11/07/2019Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Master-Saturn Egorjevsk U16Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com