Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Mashnev

Dinamo VladivostokTiền vệRUS
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Maksim Mashnev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.21511000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.215 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201623150 nghìn €
27/12/201623250 nghìn €
31/05/201724300 nghìn €
05/12/201724200 nghìn €
05/06/201825200 nghìn €
19/12/201825300 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
22/12/201926300 nghìn €
28/06/202027300 nghìn €
30/08/202027300 nghìn €
16/12/202027200 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
02/12/202128200 nghìn €
12/06/202229150 nghìn €
01/12/202229125 nghìn €
25/06/202330125 nghìn €
19/11/202330—
24/03/20263350 nghìn €
15/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026FC IrkutskDinamo VladivostokChuyển nhượng—
28/01/2024Dinamo VladivostokFC IrkutskChuyển nhượng—
02/07/2022TyumenDinamo VladivostokChuyển nhượng—
08/02/2021UrartuTyumenChuyển nhượng—
14/07/2020FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaUrartuChuyển nhượng—
30/06/2019Luch VladivostokFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng Free—
30/06/2018Arsenal TulaLuch VladivostokChuyển nhượng Free—
29/06/2018Luch VladivostokArsenal TulaCho mượn—
30/06/2016Arsenal TulaLuch VladivostokChuyển nhượng—
24/02/2016Baikal IrkutskArsenal TulaChuyển nhượng Free—
30/06/2012FC IrkutskBaikal IrkutskChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com