
Maksim Mashnev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.215 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.215 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | — |
| 24/03/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 15/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | FC Irkutsk | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Dinamo Vladivostok | FC Irkutsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Tyumen | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Urartu | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Luch Vladivostok | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Arsenal Tula | Luch Vladivostok | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Luch Vladivostok | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Arsenal Tula | Luch Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | Baikal Irkutsk | Arsenal Tula | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | FC Irkutsk | Baikal Irkutsk | Chuyển nhượng Free | — |