
Maksim Maksymenko là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo DFK Dainava Alytus.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/11/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/02/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/01/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/09/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | DFK Dainava Alytus | TSV Grein | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | AEL Larisa | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Kolos Kovalivka | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Desna Chernihiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2016 | FK Spartaks | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Stal Alchevsk (-2014) | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Tiraspol | Stal Alchevsk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shakhtar-3 Donetsk | FC Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | Krymteplytsya Molodizhne (- 2014) | Shakhtar-3 Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Shakhtar-3 Donetsk | Krymteplytsya Molodizhne (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar-3 Donetsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực46