Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Laykin

23Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maksim Laykin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6329332000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 293 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/202017100 nghìn €
28/12/202017125 nghìn €
23/05/202117175 nghìn €
06/12/202118200 nghìn €
29/05/202218275 nghìn €
11/09/202219300 nghìn €
07/12/202219400 nghìn €
18/06/202320500 nghìn €
12/12/202320400 nghìn €
13/06/202421350 nghìn €
03/12/202421300 nghìn €
01/06/202522300 nghìn €
15/12/202522250 nghìn €
24/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak MoscowKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
29/06/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnySpartak MoscowCho mượn—
17/02/2026Spartak MoscowKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
29/06/2025Neftekhimik NizhnekamskSpartak MoscowCho mượn—
15/01/2025Spartak MoscowNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
09/01/2025Yenisey KrasnoyarskSpartak MoscowCho mượn—
08/07/2024Spartak MoscowYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
29/06/2024Arsenal TulaSpartak MoscowCho mượn—
13/02/2024Spartak MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2023Neftekhimik NizhnekamskSpartak MoscowCho mượn—
01/07/2022Spartak MoscowNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2022Spartak 2 MoscowSpartak MoscowChuyển nhượng—
31/12/2021Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
09/08/2020Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com