Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim·Edapin

Dinamo BarnaulThủ mônRUS
26Tuổi
202Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maksim·Edapin là thủ môn 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Barnaul.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201616100 nghìn €
31/05/201717100 nghìn €
05/06/201818100 nghìn €
19/12/201818100 nghìn €
22/12/201919125 nghìn €
28/06/202020125 nghìn €
28/12/202020125 nghìn €
27/06/202121200 nghìn €
06/12/202121175 nghìn €
12/06/202222150 nghìn €
01/12/202222100 nghìn €
25/06/202323100 nghìn €
24/10/20232350 nghìn €
06/03/202423—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Temp BarnaulDinamo BarnaulChuyển nhượng—
29/07/2026TyumenTemp BarnaulChuyển nhượng—
30/06/2025Dinamo BarnaulTyumenChuyển nhượng—
31/12/2024FK AstrakhanDinamo BarnaulChuyển nhượng—
30/01/2024Free PlayerFK AstrakhanChuyển nhượng—
12/09/2023FK ChelyabinskFree PlayerTrở lại—
09/07/2023TyumenFK ChelyabinskChuyển nhượng—
06/02/2022Tekstilshchik IvanovoTyumenChuyển nhượng—
30/06/2021TyumenTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
19/02/2020CSKA Moscow ReservesTyumenChuyển nhượng—
29/06/2019Enisey Krasnoyarsk IICSKA Moscow ReservesCho mượn—
18/02/2019CSKA Moscow ReservesEnisey Krasnoyarsk IIChuyển nhượng—
18/11/2015Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com