
Maks Dziov là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Nizhny Novgorod.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 30/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Fakel Voronezh | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dinamo Brest | Fakel Voronezh | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Fakel Voronezh | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Dinamo Brest | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 11/02/2024 | FC West Armenia | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Dynamo Stavropol | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | FK Essentuki (- 2023) | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | FK Essentuki (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | PFC Sochi Youth | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lokomotiv Moscow Youth | PFC Sochi Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Konoplev Football Academy | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực54