
makenna morris là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.154Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1154Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 14 | 1.154 | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 67% | 40% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.154 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/271 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/115 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 55
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 3/7 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/9 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 2/6 | — | 6,04 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | V | 5,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/4 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 7,64 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 0/4 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 3/6 | — | 7,15 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 3 | 3/8 | — | 6,96 |