
Majid Ibrahim Surour Khamis Salim
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Majid Ibrahim Surour Khamis Salim là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,20 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 33% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/82 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 3/8 | — | 6,17 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | V | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/11/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Al-Sharjah | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Wasl SC | Al-Sharjah | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Al-Sharjah | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sharjah Cultural Sports Club U17 | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực40