Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Majid Hosseini

Hậu vệIRI
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Majid Hosseini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Majid Hosseini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanH 2-2dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151875 nghìn €
29/06/201519100 nghìn €
31/12/201519100 nghìn €
09/06/201619250 nghìn €
08/01/201720350 nghìn €
09/07/201721500 nghìn €
08/01/201821800 nghìn €
08/06/201821900 nghìn €
15/07/2018221,5 triệu €
03/01/2019221,5 triệu €
03/06/2019222,0 triệu €
03/10/2019232,5 triệu €
02/01/2020233,0 triệu €
24/03/2020232,5 triệu €
07/04/2020232,0 triệu €
03/08/2020242,0 triệu €
11/10/2020241,7 triệu €
22/12/2020241,2 triệu €
15/03/2021241,2 triệu €
20/05/2021241,4 triệu €
11/10/2021251,4 triệu €
03/01/2022251,5 triệu €
30/03/2022251,8 triệu €
31/05/2022253,0 triệu €
26/10/2022263,0 triệu €
13/03/2023263,5 triệu €
07/06/2023263,0 triệu €
26/09/2023272,6 triệu €
20/12/2023272,8 triệu €
14/03/2024272,5 triệu €
30/05/2024272,2 triệu €
03/10/2024281,6 triệu €
22/12/2024281,4 triệu €
19/03/2025281,3 triệu €
17/06/2025281,3 triệu €
30/09/2025291,2 triệu €
16/12/2025291,0 triệu €
04/03/202629800 nghìn €
20/05/202629700 nghìn €
05/10/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KayserisporFree playerTrở lại—
05/08/2021TrabzonsporKayserisporChuyển nhượng—
29/07/2018Esteghlal TehranTrabzonsporHết hạn mượn 0.517M €517 nghìn €
29/06/2016Rah AhanEsteghlal TehranCho mượn—
26/12/2015Esteghlal TehranRah AhanChuyển nhượng—
19/11/2014Saipa FC U21Esteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2014Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Saipa FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Saipa FC YouthSaipa FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2009—Saipa FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh77
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com