
Majid Hosseini
Hậu vệIRI
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Majid Hosseini là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 15/07/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2021 | Trabzonspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Esteghlal Tehran | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.517M € | 517 nghìn € |
| 29/06/2016 | Rah Ahan | Esteghlal Tehran | Cho mượn | — |
| 26/12/2015 | Esteghlal Tehran | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2014 | Saipa FC U21 | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saipa FC U19 | Saipa FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saipa FC U17 | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Saipa FC Youth | Saipa FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | Saipa FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh77
- Thể lực68