Majid Ghashghaei là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Saipa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Saipa | Palayesh Naft Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Caspian Qazvin | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Saipa | Caspian Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Shahin Bushehr | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2021 | Baadraan Tehran | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Mes Rafsanjan | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Gostaresh Folad | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Machine Sazi | Gostaresh Folad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sanaye Talaei | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paykan FC U21 | Sanaye Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Haf Semnan | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |