Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Majed Nasser

Shabab Al AhliThủ mônARE
42Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Majed Nasser là thủ môn 42 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Tiểu sử Majed Nasser

Thủ môn Majed Nasser, sinh ngày 01/04/1984 và hiện 42 tuổi, mang quốc tịch Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và khoác áo Shabab Al Ahli. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2020. Hồ sơ ghi nhận mốc chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2011: —2017: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €20112024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201126125 nghìn €
09/06/201127—
11/12/201733200 nghìn €
24/04/201935200 nghìn €
13/11/201935200 nghìn €
03/12/202036200 nghìn €
26/05/202137150 nghìn €
24/11/202137100 nghìn €
17/05/202238100 nghìn €
14/12/202238100 nghìn €
30/05/202339100 nghìn €
11/10/20233950 nghìn €
07/03/20243910 nghìn €
02/06/20244010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025—Al-HamriyahHết hạn mượn—
30/06/2024Shabab Al Ahli—Chuyển nhượng—
30/06/2017Al-Ahli Dubai Club (- 2017)Shabab Al AhliHết hạn mượn—
30/06/2012Al-Wasl SCAl-Ahli Dubai Club (- 2017)Hết hạn mượn—
30/06/2004Al Fujairah ReservesAl-Wasl SCHết hạn mượn—
30/06/2003Al-Fujairah SC YouthAl Fujairah ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com