
Majak Mawith
Thủ mônSSD
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Majak Mawith là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SSD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Ai Cập | B 0-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Malawi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | B 0-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 2/2 | — | 6,99 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sudan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,89 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.