
Maj Schneider là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/205 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/78 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 31
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 9 | 16/21 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/42 | 4 | 6/11 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 6 | 9/16 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/19 | 1 | 2/12 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/25 | 3 | 5/10 | — | 6,22 |
| 10/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 4 | 6/11 | — | 7,00 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Áo (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/59 | 10 | 11/18 | — | 7,50 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Thụy Điển (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 6 | 6/9 | — | 8,30 |