
Maj Mittendorfer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 12 | 12 | 1.049 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.049 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FC Koper | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | NK Publikum Celje | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Koper | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Jadran Dekani | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Unknown | Jadran Dekani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olimpija Ljubljana U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực51