Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maj Mittendorfer

FK Yelimay SemeyHậu vệSLO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maj Mittendorfer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—12121.04900000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.049 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maj Mittendorfer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Alashkert Yerevan H 1-112000000—0——6,60
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Alashkert Yerevan H 1-1100000—0——6,90
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-59000000—0—V5,15
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-79000000—0—V5,15
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-19000000—0—V5,95
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20202050 nghìn €
07/06/202121100 nghìn €
14/12/20212150 nghìn €
26/06/202222100 nghìn €
14/12/202222200 nghìn €
24/05/202323250 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
23/05/202424400 nghìn €
10/12/202424500 nghìn €
26/05/202525500 nghìn €
09/12/202525400 nghìn €
25/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC KoperFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
20/01/2022NK Publikum CeljeFC KoperChuyển nhượng—
30/06/2021FC KoperNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
17/02/2021Jadran DekaniFC KoperChuyển nhượng—
17/08/2020UnknownJadran DekaniChuyển nhượng—
30/06/2019Olimpija Ljubljana U19UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com