Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maj Fogec

ASK Bravo PublikumHậu vệSLO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Maj Fogec là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.

Tiểu sử Maj Fogec

Sinh ngày 01/07/2002, Maj Fogec là hậu vệ thi đấu cho ASK Bravo Publikum, mang quốc tịch Slovenia và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Slovenia 1.Liga với tổng 50 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ ND Primorje đến NK Bravo vào ngày 09/07/2026, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—215000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20211950 nghìn €
26/06/20221950 nghìn €
30/11/20222025 nghìn €
12/06/20232025 nghìn €
21/11/202321150 nghìn €
23/05/202421175 nghìn €
10/12/202422150 nghìn €
26/05/202522150 nghìn €
09/12/202523200 nghìn €
25/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026ND PrimorjeNK BravoChuyển nhượng—
09/08/2023NK Olimpija LjubljanaND PrimorjeChuyển nhượng—
29/06/2023ND PrimorjeNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
30/06/2022NK Olimpija LjubljanaND PrimorjeChuyển nhượng—
29/06/2022NK AluminijNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
08/02/2022NK Olimpija LjubljanaNK AluminijChuyển nhượng—
30/06/2021Olimpija Ljubljana U19NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2019NK Olimpija Ljubljana U17Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com