
Maitane Vilariño Mendinueta
24Tuổi
158Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maitane Vilariño Mendinueta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 413 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 57% | 35% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/107 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 58 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 1/6 | V | 6,52 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 4/9 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/25 | 1 | 2/11 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/31 | 3 | 5/9 | — | 6,26 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |