
Maissa Ndiaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lumezzane.
Tiểu sử Maissa Ndiaye
Maissa Ndiaye là hậu vệ mang quốc tịch Senegal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lumezzane, sinh ngày 28/01/2002 và 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 510 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05 tại Serie C. Chân thuận là chân phải, với chiều cao 192 cm và cân nặng 81 kg. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
510Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 510 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 64% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/277 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Carpi | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 2 | 7/8 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 2 | 6/7 | — | 8,19 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 4 | 8/16 | V | 6,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Novara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 2/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực48