Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mairo Miil

FC Nomme UnitedHậu vệEST
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mairo Miil là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo FC Nomme United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—717100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20171725 nghìn €
19/06/20171725 nghìn €
03/12/20171725 nghìn €
25/06/20181850 nghìn €
13/11/20181825 nghìn €
10/06/20191950 nghìn €
08/10/20191950 nghìn €
20/07/20202050 nghìn €
05/12/20202075 nghìn €
20/04/20212175 nghìn €
29/06/20212175 nghìn €
08/12/202121100 nghìn €
12/05/202222150 nghìn €
25/10/202222100 nghìn €
04/04/202323100 nghìn €
09/07/202323100 nghìn €
28/11/202323100 nghìn €
14/05/202424100 nghìn €
10/11/202424125 nghìn €
28/04/202525125 nghìn €
28/08/202525125 nghìn €
13/11/202525125 nghìn €
26/04/202626100 nghìn €
06/10/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Tartu JK Maag TammekaFC Nomme UnitedChuyển nhượng—
18/02/2024FC KuressaareTartu JK Maag TammekaChuyển nhượng—
31/12/2018FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2018FC KuressaareFC Flora TallinnCho mượn—
05/01/2018FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2016Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
30/06/2016FC KuressaareFlora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2015FC Kuressaare IIFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2014FC Kuressaare U17FC Kuressaare IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com